tùng đảng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tập hợp người cùng phe, cùng nhóm: "tùng đảng" chỉ một nhóm người có cùng chung mục đích, quan điểm hoặc lợi ích, thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kết bè kết cánh để chống đối hoặc gây rối.
- Phe phái, bè đảng: "tùng đảng" cũng được dùng để chỉ tổ chức hoặc nhóm người hoạt động bí mật, có âm mưu chính trị hoặc xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong triều đình, tùng đảng thường xuyên xảy ra xung đột. (Trong triều đình, các phe phái thường xuyên xung đột với nhau.)
- Những kẻ tùng đảng bị triều đình trừng trị nghiêm khắc. (Những người trong bè đảng bị triều đình trừng phạt nghiêm khắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kết tùng đảng": hành động liên kết thành nhóm, phe phái.
- Việc kết tùng đảng trong nội bộ gây mất đoàn kết. (Hành động liên kết thành phe phái trong nội bộ gây mất đoàn kết.)
"tùng đảng đấu đá": mâu thuẫn, xung đột giữa các phe phái.
- Tùng đảng đấu đá làm suy yếu đất nước. (Xung đột giữa các phe phái làm suy yếu đất nước.)
Biến thể và từ gần giống
Tòng đảng (danh từ): cách viết cổ hoặc biến thể của "tùng đảng", mang cùng nghĩa.
- Tòng đảng là một hiện tượng phổ biến trong lịch sử. (Phe phái là một hiện tượng phổ biến trong lịch sử.)
Bè đảng (danh từ): nhóm người có chung lợi ích, thường mang nghĩa tiêu cực.
- Bè đảng trong công ty thường gây mất ổn định. (Nhóm người có chung lợi ích trong công ty thường gây mất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
- Phe phái: nhóm người có cùng quan điểm, thường trong chính trị.
- Bè cánh: nhóm người liên kết với nhau vì lợi ích cá nhân.
- Đảng phái: tổ chức chính trị có mục tiêu chung.
Thành ngữ liên quan
- "tùng đảng tranh quyền": các phe phái tranh giành quyền lực.
- Thời kỳ loạn lạc, tùng đảng tranh quyền diễn ra khốc liệt. (Thời kỳ loạn lạc, các phe phái tranh giành quyền lực diễn ra khốc liệt.)